Môi trường nhà hàng đối với nhân viên nhà hàng thực sự khắc nghiệt, khi phải tiếp xúc và giao tiếp với vô vàn con người. Biết tiếng anh là lợi thế, cùng tìm hiểu tiếng anh giao tiếp trong nhà hàng cho nhân viên ngay sau đây.

Học từ vựng vốn không dễ dàng đối với những người mới bắt đầu. Nhưng với từ vựng tiếng anh giao tiếp văn phòng bạn sẽ không phải sợ khi nghĩ về nó nữa.

1. Nhân viên nhà hàng cần những tố chất nào?

Một nhân viên nhà hàng cần có sức khỏe tốt để có thể đảm đương được công việc nặng nhọc của nhà hàng. Cần có tinh thần tươi tỉnh để có thể tiếp khách hàng bằng tất cả sự niềm nở vốn có.

Nhân viên không hiểu tiếng anh sẽ gặp khó khăn trong giao tiếp với người nước ngoài

Nhân viên không hiểu tiếng anh sẽ gặp khó khăn trong giao tiếp với người nước ngoài

Ngoài những tố chất bắt buộc, một nhân viên nhà hàng cần có sự khéo léo trong giao tiếp, tinh tế trong việc xử lý tình huống. Việc xử lý tình huống sẽ thật sự gặp khó khăn nếu khách hàng là người nước ngoài.

Việc cần tiếng anh giao tiếp trong nhà hàng cho nhân viên đã không còn là yêu cầu cao, nhất là khi các nhà hàng khách sạn quốc tế mọc lên như nấm. Có tiếng anh giao tiếp trong nhà hàng cho nhân viên nhân viên nhà hàng có thể dễ dàng thăng tiến trong công việc. Nhân viên nhà hàng nên học những khóa học như:

  • Giao tiếp tiếng anh cho nhân viên phục vụ
  • Tiếng anh giao tiếp trong nhà hàng cho nhân viên
  • Tiếng anh giao tiếp trong khách sạn và nhà hàng
  • Giao tiếp trong nhà hàng bằng tiếng anh
  • Tiếng anh giao tiếp cơ bản trong nhà hàng
  • Học tiếng anh giao tiếp trong nhà hàng
  • Học tiếng anh giao tiếp nhà hàng
Nhân viên giao tiếp niềm nở khi có tiếng anh.

Nhân viên giao tiếp niềm nở khi có tiếng anh.

2. Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng cho nhân viên

Đây là những mẫu câu tiếng anh giao tiếp trong nhà hàng cho nhân viên được trích từ nhiều cuốn sách tiếng anh giao tiếp trong khách sạn và nhà hàng. Các bạn tham khảo và sử dụng một cách hợp lý.

Do you have any free table please?(Nhà hàng còn bàn trống không?)
Have you got a table for six people?(Anh còn bàn ăn cho 6 người không?)
I’ve got a reservation(Tôi đã đặt bàn rồi)

This one is good. Let’s take it(Chỗ này tốt rồi. Chúng ta ngồi đi.)
I prefer the one in that quiet corner(Tôi thích bàn ở góc yên tĩnh kia hơn.)
Later, I’m waiting for a friend(Một lát nữa, tôi đang chờ bạn.)
Can we have a look at the menu, please?(Làm ơn cho tôi xem qua thực đơn được không?)

What’s this dish?(Món này là món gì?)
I’ll have the roast beef/ pasta/ noodles(Tôi gọi món thịt bò quay/ mỳ ý/ mỳ ống.)

I’ll take this(Tôi chọn món này)
For my starter I’ll have the soup and for my main course the steak(Tôi gọi súp cho món khai vị và bò bít tết cho món chính.)
I think I’ll have fried banana to begin with(Tôi nghĩ tôi sẽ dùng món chuối chiên dầu để khai vị.)
I’ll order the same(Tôi cũng món tương tự)

Bring me two beers, please!(Mang cho tôi hai cốc bia nhé!)
For me one bottle of wine(Cho tôi một chai rượu.)
I have a reservation for two people(Tôi đã đặt bàn cho hai người)
Table for four, please!(Sắp xếp cho tôi bàn bốn người nhé!)
It’s uncomfortable. It’s too close to the door(Chỗ này không tiện nghi lắm. Nó ở quá gần cửa ra vào.)
Could I see the menu, please?(Cho tôi xem thực đơn được không?)
Could I see the wine list, please?(Cho tôi xem danh sách các loại rượu được không?)

Have you booked a table?
Quý khách đã đặt bàn chưa ạ?
Can I get your name?
Cho tôi xin tên của quý khách.
I’m afraid that table is reserved.
Rất tiếc là bàn đó đã được đặt trước rồi.
Your table is ready.
Bàn của quý khách đã sẵn sàng.
Do you have any specials?(Nhà hàng có món đặc biệt không?)
What’s special for today?(Món đặc biệt của ngày hôm nay là gì?)
What’s the soup of the day?(Món súp của hôm nay là sụp gì?)
What do you recommend?(Bạn gợi ý món nào?)
Excuse me, Could we have some more salad/ bacon/ finish(Xin lỗi, Có thể cho chúng tôi thêm salad/ thịt xông khói/ cá được không?)
I’ll order dessert later(Tôi sẽ gọi món tráng miệng sau.)
Nothing else, thank you(Thế thôi, cảm ơn!)

Would you like me to take your coat for you?
Quý khách có muốn tôi giúp cất áo khoác chứ?

I’ll show you to the table. This way, please.
Tôi sẽ đưa ông đến bàn ăn, mời ông đi lối này.
I’m afraid that area is under preparation.
Rất tiếc là khu vực đó vẫn còn đang chờ dọn dẹp.
What can I do for you?
Tôi có thể giúp gì cho quý khách?
How many persons are there in your party, sir/ madam?
Thưa anh/chị, nhóm mình đi tổng cộng bao nhiêu người ạ?
Do you have a reservation?
Quý khách đã đặt trước chưa ạ?

Nhân viên làm việc tốt khi có ngoại ngữ.

Nhân viên làm việc tốt khi có ngoại ngữ.

Khi đọc xong những mẫu câu tiếng anh giao tiếp trong nhà hàng cho nhân viên trên đây, bạn có thể bị lan man vì dữ liệu quá nhiều. Tuy nhiên phương pháp học tiếng anh bao giờ cũng đi cùng sự kiên trì nhất định, và nên học tiếng anh giao tiếp ở đâu là câu hỏi luôn làm bạn phải suy nghĩ. Cho dù bạn học ở đâu đi nữa thì nhất định bạn phải kiên trì và phải học dần từng câu một cho đến khi thành thạo.

Leave a comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *