Trong việc giao tiếp tiếng anh thì làm hướng dẫn viên du lịch, lái xe, tiếp viên hàng không, bán hàng lưu niệm… là những nghề bắt buộc phải biết tiếng anh. Hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu về tiếng anh giao tiếp bán hàng lưu niệm qua bài viết dưới đây.

1. Nghề bán hàng lưu niệm và vai trò của tiếng anh

●     Bán hàng lưu niệm là nghề giao tiếp nhiều

Đồ lưu niệm luôn luôn hấp dẫn người mua, vì đặc tính nhỏ gọn, mang đậm chất văn hóa bản xứ. Người bán đồ lưu niệm không chỉ là nhân viên bán hàng mà còn là một hướng dẫn viên du lịch thu nhỏ.

Nhân viên bán hàng lưu niệm xinh đẹp.

Nhân viên bán hàng lưu niệm xinh đẹp.

●     Vai trò của tiếng anh

Không những giao tiếp nhiều, nhân viên bán hàng lưu niệm còn phải tiếp xúc với đa số người, chủ yếu là người nước ngoài đến từ khắp nơi trên thế giới. Tiếng nói chung được dùng đương nhiên là tiếng Anh giao tiếp bán hàng lưu niệm.

Bán hàng quần lưu niệm hay bán hàng cần áo đều cần giao tiếp tiếng anh tốt, nhưng nếu bạn đang kinh doanh mặt hàng quần áo muốn giao tiếp bằng tiếng anh với khách hàng của mình thì hãy sử dụng tiếng anh giao tiếp bán hàng quần áo mà chúng tôi giới thiệu cho các bạn để trang bị hành trang cho mình nhé!

Tiếng Anh giao tiếp bán hàng lưu niệm đóng vai trò quyết định đến 70% khả năng mua hàng của khách hàng. Thật vậy, nếu khách hàng hiểu về văn hóa và mẩu chuyện tiềm ẩn bên trong mỗi món quà lưu niệm thì chắc chắn họ sẽ muốn giữ nó làm đồ lưu niệm sau mỗi chuyến đi.

2. Những mẫu câu giao tiếp trong bán hàng lưu niệm

Ngoài những mẫu câu chào hỏi cơ bản, chúng ta sẽ đi sâu vào tiếng anh giao tiếp bán hàng lưu niệm, những câu giới hạn trong việc bán hàng lưu niệm. Bạn sẽ được thêm một vài kỹ năng, từ vựng, kỹ thuật trong việc vận dụng từ.

Một quầy hàng lưu niệm

Một quầy hàng lưu niệm

  • May I help you?
    (Tôi có thể giúp gì cho quý khách ạ?)
  • Yes. Can I see some kinds of souvenirs?
    (Vâng. Cho tôi xem một vài loại quà lưu niệm?)
  • I’m looking for a wrist-watch for my husband’s birthday
    (Tôi đang tìm một cái đồng hồ đeo tay cho chồng tôi)
  • Do you want a good quality?(Quý khách cần loại tốt chứ?)
  • Yes. I want a superior quality(Vâng. Tôi muốn loại hảo hạng)
  • Certainly. Here you are. They’re the best quality (Dĩ nhiên rồi. Chứng đây thưa quý khách. Đây là loại tốt nhất đấy ạ.)
  • Oh, it’s really beautiful (Ồ, nó đẹp thật đấy)
  • I’d like to see a tea set, please (Tôi muốn xem một bộ tách uống trà được không?)
  • How about the Chinese one? (Bộ tách trà của Trung Quốc được không ạ?)
  • No, I prefer French one (Không, tôi thích bộ của Pháp hơn)
  • All right. I will show you some (Được. Tôi sẽ cho bà xem vài bộ)
  • Do you really like this Vietnamese straw hat? (Em có thích cái nón rơm Việt Nam này không?)
  • Yes. I like it (Vâng. Em rất thích ạ)
  • But it costs an arm and leg (Nhưng nó đắt tiền lắm đó)
  • Have you anything cheaper? (Bạn có thứ nào rẻ hơn không?)
  • Wrap it up, please (Xin gói lại giúp)
  • Can you have it delivered? (Bạn có thể giao hàng không?)
  • May I have your address? (Xin quý khách cho biết địa chỉ ạ?)
  • Do you have extra charge for delivery? (Ông có tính thêm tiền giao hàng không?)
  • No, it’s free (Không, giao hàng miễn phí ạ)
  • Can you give me a receipt? (Bạn có thể cho tôi biên nhận không?)
  • Of course (Dĩ nhiên ạ)
  • Shall I pay on delivery? (Tôi sẽ trả tiền khi nhận hàng nhé?)
  • I’d like a bottle of milk, please. (Tôi muốn mua một hộp sữa).
  • Have you got souvenirs? (Bạn có bán các đồ lưu niệm không?)
  • Do you sell stamps? (Bạn có bán tem không?)
  • Where can I buy postcards? (Tôi có thể mua một vài tấm bưu thiếp ở đâu?)
  • Where can I get a film for my camera? (Tôi có thể mua phim cho máy quay của tôi ở đâu?)
  • Where can I find newspapers? (Tôi có thể mua báo ở đâu?)
  • Are these bottles returnable? (Những cái hộp này có thể trả lại được à?)
  • It doesn’t fit me. (Cái này tôi mặc không vừa).
  • It doesn’t suit me. (Nó không hợp với tôi).
  • I don’t like it. (Tôi không thích nó).
  • It’s too small / big / wide / tight / expensive. (Nó quá nhỏ/ to/ rộng/ chật/ đắt).
  • I’m size … (Cỡ của tôi là….).
  • Have you got this in another size / colour? (Bạn có cái này nhưng cỡ khác/ màu khác không?)
Khách hàng sẽ vui vẻ nếu được tư vấn đầy đủ

Khách hàng sẽ vui vẻ nếu được tư vấn đầy đủ

  • May I try this on, please? (Tôi có thể thử nó được không?)
  • Where can I try this on, please? (Phòng thử đồ ở đâu?)
  • How much is it? (Cái này giá bao nhiêu?)
  • Where is the cash desk / till? (Quầy tính tiền ở đâu?)
  • Could I get a receipt, please? (Anh/ Chị viết cho tôi cái hóa đơn được không?)
  • Could I get a (plastic) bag, please? (Cho tôi cái túi nilon).
  • (I’m afraid/ Sorry) I don’t have any change. (Tôi không muốn đổi gì nữa cả).
  • Do you accept credit cards? (Ở đây có chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?)

Có được những câu tiếng anh giao tiếp bán hàng lưu niệm này, các bạn sẽ tự tin xin vào làm tại một cửa hàng bán đồ lưu niệm, hay hướng dẫn viên du lịch. Tương lai sẽ rộng mở hơn khi biết tiếng anh, nhất là tiếng anh giao tiếp bán hàng lưu niệm.

Ngoài ra nếu bạn đang kinh doanh mặt hàng giày dép mà tiếng Anh giao tiếp bán hàng không thể thiếu thì hãy tham khảo tiếng anh giao tiếp bán hàng giày dép để thuận tiện cho việc kinh doanh của mình nhé!

Leave a comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *