Bóng đá là môn thể thao vua được chơi trên khắp thế giới. Người hâm mộ xem trận bóng cấp quốc gia và đam mê những trận cầu đỉnh cao cấp quốc tế. Khi xem bóng đá, bạn nghe thấy các bình luận viên dùng thuật ngữ bóng đá tiếng anh. Dưới đây là những thuật ngữ hay dùng nhất của môn thể thao này.

Thuật ngữ bóng đá tiếng anh theo ký tự

Các thuật ngữ bóng đá tiếng anh có thể sắp xếp theo ký tự như từ điển. Nó giúp bạn vừa hiểu về trận bóng vừa có vốn từ vựng phục vụ việc học tập.

Ký tự A

Các thuật ngữ bóng đá có ký tự A thường được các bình luận viên sử dụng khá nhiều. Một số thuật ngữ hay dùng nhất:

Từ tấn công trong thuật ngữ tiếng anh là gì: Attack (v)

Away game (n): Trận đấu diễn ra tại sân đối phương

A match = two teams playing against each other in a 90-minute game of football: trận đấu

Giải đấu tiếng anh là gì: a league

Away game = a game played away from home: trận đấu ở sân khách

A foul = a violation of the rules: lỗi

Nghỉ bù tiếng anh là: a time of in lieu

Bóng đá từ lâu đã trở thành một môn thể thao vua. Và việc các cầu thủ bóng đá trở thành thần tượng của nhiều fan cuồng không hề xa lạ. Vậy thần tượng là gì? tìm hiểu tại đây nhé.

A goal-kick = a kick taken from the 6-yard line by the defending team after the ball has been put over the goal line by the attacking team: quả phát bóng từ vạch 5m50.

A free-kick = the kick awarded to a team by the referee after a foul has been committed against it: quả đá phạt

A penalty: quả phạt 11m

A corner: quả đá phạt góc

A throw-in: quả ném biên

A backheel = a kick where the ball is hit with the heel (or the back) of the foot. Can also be used as a verb: quả đánh gót

An equalizer = the point in a game or competition which gives both teams or players the same score: bàn thắng san bằng tỉ số

A goal difference = if team A has scored four goals and team B one, the goal difference is three: bàn thắng cách biệt

A play-off = an extra match to decide which of two or more teams should go through to the next round: trận đấu giành vé vớt

Vòng loại tiếng anh là gì: a knockout competition

A prolific goal scorer = referring to a player, normally a striker, who scores or has scored a lot of goals: cầu thủ ghi nhiều bàn

A hat trick = is a series of three goals scored by the same player is a match: ghi ba bàn thắng trong một trận đấu

Tiếng anh trong bóng đá

Tiếng anh trong bóng đá

Ký tự C

Các thuật ngữ tiếng anh ký tự C cũng không có nhiều nhưng lại có nhiều từ rất quen thuộc. Những từ tiếng anh về bóng đá đó là:

Changing room (n): phòng thay quần áo

Cổ vũ tiếng anh là: Cheer (v) = to give a loud shout of approval or encouragement

Corner kick (n): phạt góc

Chỉ đạo tiếng anh là gì: command

Cross (n or v): lấy bóng từ đội tấn công gần đường biên cho đồng đội ở giữa sân hoặc trên sân đối phương.

Crossbar (n) = a horizontal bar, either the part that forms the top of a goal: xà ngang

Tên áo bóng đá tiếng anh hay

Tên áo bóng đá tiếng anh hay

Ký tự D

Những từ vựng tiếng anh về bóng đá ký tự D khá ít. Tuy nhiên bạn vẫn cần biết để hiểu hơn về trận bóng.

Defend (v): phòng thủ

Defender (n): hậu vệ

Trang tin tức soi kèo các trận đấu đêm nay cho biết, trình độ tiếng Anh của các cầu thủ Việt Nam được cải thiện rất nhiều. Điều này là một lợi thế, nhất là khi đội tuyển đang dần thi đấu nhiều hơn trong cac giải đấu quốc tế

Tỉ số hòa trong tiếng anh có thể dùng Draw (n): trận đấu ḥòa

Dropped ball (n): cách thức trọng tài thả bóng giữa hai đội (bóng được thả rơi tự do ở điểm gần nhất trên vạch sáu sân).

Dropped ball = the referee drops the ball onto the ground between two opposing players; it signals the resumption of play after the referee has stopped it for an infraction other than a foul: cách thức trọng tài tân bóng giữa hai đội

Trọng tài tiếng anh

Trọng tài tiếng anh

Ngoài ra còn rất nhiều thuật ngữ bóng đá tiếng anh ký tự khác. Bài viết này sẽ tiếp tục phân theo vị trí và nhân sự để bạn dễ tìm hiểu.

Thuật ngữ bóng đá tiếng anh vị trí trong bóng đá

Thuật ngữ để chỉ các vị trí trong bóng đá bằng tiếng anh được dùng khá nhiều. Sau đây là một số thuật ngữ cơ bản nhất:

Sân bóng đá tiếng anh là gì: a Pitch (n) = A field = The area where footballers play a match

Midfield (n): khu vực giữa sân

Midfield line (n): đường giữa sân

Centre circle (n) = a circle in the middle of the field (on the halfway line) with a radius of 9.15m (10yds): vòng tròn ở trung tâm sân bóng

Penalty spot (n): nửa vòng tròn cách cầu môn 11 mét, khu vực 11 mét

Bạn biết gì về công nghệ Var, mô hình Var? Xem thêm bài viết để có những thông tin đầy đủ và chính xác nhất nhé.

Penalty area (n): khu vực phạt đền

Net (n): lưới (bao khung thành), cũng có nghĩa: phản lưới nhà tiếng anh

Penalty area: vòng cấm địa

Penalty spot: chấm phạt đền

Touchline: đường biên

Sân bóng tiếng anh là gì

Sân bóng tiếng anh là gì

Thuật ngữ bóng đá tiếng Anh nhân sự bóng đá

Có rất nhiều thuật ngữ bóng đá tiếng anh về nhân sự. Thậm chí, cách chơi của nhân sự trong đội bóng có thể dùng để đặt tên đội bóng hay bằng tiếng anh. Dưới đây là các từ phổ biến:

Nếu bạn muốn chỉ cách chơi hay phong độ tiếng anh có thể dùng từ style.

Supporter (n) = spectator: cổ động viên, khán giả

Đá tiếng anh là gì: to kick the ball

Champions (n): đội vô địch

Away team (n) : Đội chơi trên sân đối phương

National team (n) : đội bóng quốc gia

Opposing team (n) : đội bóng đối phương

Home team (n): đội chủ nhà

Away team (n): đội khách

Opponent team (n): đội đối thủ

Underdog (n): đội thua trận

Cầu thủ bóng đá tiếng anh là gì: Player (n). Hoặc bạn có thể dùng  Footballer, football-player để dùng cho cầu thủ tiếng anh là gì. Nhiều bình luận viên dùng từ chiến binh thay cho cầu thủ nên bạn cũng cần biết chiến binh tiếng anh là gì.

Attacker (n): Cầu thủ tấn công

Captain (n) = a skipper: đội trưởng: đội trưởng

Goalkeeper = goalie: thủ môn

Defender = defensive player – who plays in the part of the football team which tries to prevent the other team from scoring goals: hậu vệ

Midfielder – who plays mainly in the middle part of the pitch (or midfield): tiền vệ

Midfield player (n) : trung vệ

an attacker = striker = forward – a player whose duty is to score goals: tiền đạo.

Goal scorer (n): cầu thủ ghi bàn

Injured player (n): cầu thủ bị thương

Substitute (n): cầu thủ dự bị

Trọng tài tiếng anh là gì: a referee (n). Đồng thời bạn cũng nên học chỉ đạo tiếng anh là gì để nói về công việc của trọng tài.

Linesman (n): trọng tài biên, trợ lý trọng tài

Huấn luyện viên tiếng anh là gì: a manager (coach) = A referee = the person in charge of a team and responsible for training, new players and transfers.

FIFA (Fédération Internationale de Football Association, in French ): liên đoàn bóng đá thể giới

League (n) : liên đoàn

FIFA World Cup : vòng chung kết cúp bóng đá thế giới, 4 năm được tổ chức một lần

Ngoài ra các báo bóng đá tiếng anh viết về chủ đề bóng đá còn quan tâm:

Chơi đẹp tiếng anh là gì: fair play

Chung kết tiếng anh là gì: final

Huấn luyện viên tiếng anh

Huấn luyện viên tiếng anh

Trên đây là  những thuật ngữ bóng đá tiếng anh hữu ích với các cầu thủ và fan bóng đá. Mong rằng nó giúp bạn hiểu hơn về trận cầu và thêm từ vựng tiếng anh phục vụ học tập.

Leave a comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *