Công việc bán hàng hay mua hàng đều là những công việc hay những việc cần tiếng anh giao tiếp nhiều. Để hiểu rõ thêm về tiếng anh giao tiếp vui lòng xem thêm tại đây.

Tiếng anh là một ngôn ngữ cần thiết khi giao tiếp bán hàng. Những mẫu câu tiếng anh giao tiếp trong bán hàng sau đây sẽ giúp ích bạn rất nhiều.

1. Công việc bán hàng là phải có tiếng anh

Tại sao khách hàng lại mua sản phẩm của mình chứ không phải là sản phẩm tương tự của công ty khác. Có lẽ tất cả là nhờ nhân viên tư vấn bán hàng.

Nhiên viên bán xe ô tô.

Nhiên viên bán xe ô tô.

Khách hàng là người thiếu niềm tin nhất và nhân viên bán hàng là người truyền niềm tin cho họ, đủ để mua sản phẩm mình đang bán. Nhân viên bán hàng truyền niềm tin đó bằng cách nào? Bằng nhiều cách như: ánh mắt, cử chỉ hành động, sự tận tâm…

Nhưng truyền đạt qua lời nói là điều chắc chắn nhân viên bán hàng sẽ làm. Có phải nói gì người mua cũng được truyền niềm tin? Không hẳn là sẽ vậy. Khách hàng cần hiểu câu chuyện trước rồi mới hiểu tiếp chuyện bước sau.

Ngôn ngữ chung nhất được cả thế giới quy định là tiếng anh, nói gì bằng tiếng anh cũng đơn giản và xúc tích dễ hiểu. Nhưng nếu không biết tiếng anh thì bạn đã đánh mất 90% cơ hội cho 90% khách hàng tiềm năng của bạn trên thế giới này biết bạn đang bán cái gì rồi.

Suy cho cùng, tầm quan trọng của tiếng anh giao tiếp trong bán hàng là không bao giờ bị tụt hậu cả.

Bạn đang kinh doanh những mặt hàng mà ở đó nguồn thu nhập chủ yếu là từ các vị khách nước ngoài. Vậy làm sao để bạn có thể tự tin trò chuyện với người nước ngoài để giới thiệu về sản phẩm của mình . Tham khảo 1000 câu giao tiếp tiếng anh cơ bản thông dụng này nhé!

2. Những câu tiếng anh giao tiếp cơ bản trong bán hàng

Sau đây là những câu tiếng anh giao tiếp trong bán hàng thông dụng mà các chuyên gia đã đúc rút, chọn lọc ra những câu đơn giản mà dễ hiểu nhất. Bạn có thể đọc và nhớ hết một lượt, nhưng tiếng anh giao tiếp trong bán hàng không chỉ đơn giản là nhớ.

What do you want to buy?: Anh muốn mua gì?
I want to buy a coat/ a dress/ some clothes: tôi muốn mua một chiếc áo khoác/ một chiếc váy/ một vài bộ quần áo
Thanks you. I’m just browsing: Cảm ơn. Tôi đang lựa chọn đã.
Please choose yourself: Mời bạn lựa chọn của mình
How much is it?: Cái này bao nhiêu tiền?
Is this on sale?: Cái này đang giảm giá đúng không?
This is good as well as cheap: Hàng này tốt lại vừa rẻ

May I help you?
(Tôi có thể giúp gì cho quý khách ạ?)

Tự tin khi có tiếng anh

Tự tin khi có tiếng anh

Yes. Can I see some kinds of souvenirs?
(Vâng. Cho tôi xem một vài loại quà lưu niệm?)
I’m looking for a wrist-watch for my husband’s birthday
(Tôi đang tìm một cái đồng hồ đeo tay cho chồng tôi)

Do you want a good quality?
(Quý khách cần loại tốt chứ?)
Yes. I want a superior quality
(Vâng. Tôi muốn loại hảo hạng)
Certainly. Here you are. They’re the best quality
(Dĩ nhiên rồi. Chứng đây thưa quý khách. Đây là loại tốt nhất đấy ạ.)

How about this one?
(Cái này được không ạ?)
It looks fine. Can I try it on?
(Trông đẹp đó. Tôi mang thử được không?)
Go ahead
(Xin cứ tự nhiên ạ)
Yes. All of our knee high boots are in the middle aisle
(Vâng. Tất cả bốt cao gót của chúng tôi đều ở dãy giữa)
All of our flip flops are on sale today
(Tất cả dép xỏ ngón của chúng tôi đều giảm giá hôm nay)

Excuse me, please show me the right sandals
(Xin lỗi, làm ơn cho tôi xem đôi dép bên phải)
It comes with a one year guarantee
(Sản phẩm này được bảo hành 1 năm)
Is it what you’re looking for?
(Đó có phải thứ quý khách đang tìm không?)
I’m not interested in the design, but I want something of good quality
(Tôi không quan tâm đến thiết kế, nhưng tôi muốn loại có chất lượng tốt)
Sorry, we don’t have any left
(Xin lỗi, chúng tôi hết hàng rồi)
To buy it will never make you regret: Bạn mua hàng này sẽ không bao giờ phải hối tiếc đâu.
I suggest you to buy this: Theo tôi bạn nên mua cái này.
Do you buy it?: Bạn mua chứ?
I’ll take it: Tôi sẽ lấy nó
This is made in Korea/ Japan/France: Cái này sản xuất ở Hàn Quốc/ Nhật Bản/ Pháp.
Have you anything cheaper?
(Bạn có thứ nào rẻ hơn không?)
Wrap it up, please
(Xin gói lại giúp)
Can you have it delivered?
(Bạn có thể giao hàng không?)
May I have your address?
(Xin quý khách cho biết địa chỉ ạ?)
Do you have extra charge for delivery?
(Ông có tính thêm tiền giao hàng không?)
No, it’s free
(Không, giao hàng miễn phí ạ)

Tự tin chốt sale bằng tiếng anh

Tự tin chốt sale bằng tiếng anh

Would you like your receipt in the bag?
(Quý khách có muốn cho biên lai vào túi đựng không?)
Your total comes to $100
(Tổng số tiền của quý khách là 100 đô la)

These items are on sale today.

 (Những mặt hàng này đang được giảm giá hôm nay.)

This is our newest design.

(Đây là thiết kế mới nhất của chúng tôi.)
This item is best seller.

(Đây là mặt hàng bán chạy nhất.)
Let me show you some of what we have.

(Để tôi giới thiệu tới bạn một vài món đồ chúng tôi có.)

Trên đây là một số mẫu câu giao tiếp bán hàng bằng tiếng anh cơ bản mà dễ hiểu dành riêng cho nhân viên bán hàng hoặc người mua hàng. Học tiếng anh giao tiếp trong bán hàng đâu phải ngày một ngày hai, hãy học dần dần những câu giao tiếp tiếng anh cơ bản trong bán hàng này ngay hôm nay.

Để làm chủ và tự tin hơn về khả năng tiếng anh của mình thì hãy bỏ túi các cụm từ tiếng anh thông dụng trong giao tiếp, nó sẽ rất hữu ích cho bạn đấy!

Leave a comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *