Từ vựng là được xem là một trong những “viên gạch” đầu tiên giúp bạn có một cơ sở nền móng cơ bản để hướng tới việc giao tiếp cơ bản từ con số 0. Bài viết sau sẽ giúp bạn tổng hợp 100 từ vựng tiếng anh cơ bản dành cho người mới học, giúp bạn tiếp xúc ban đầu một cách đơn giản nhất.

1/ Từ vựng nên học trong giai đoạn nào?

100 từ vựng tiếng anh cơ bản nên được áp dụng khi bạn mới bắt đầu tiếp xúc với tiếng anh để có cái nhìn ban đầu về từ vựng. Cùng tác giả tham khảo những từ vựng đơn giản và thông dụng nhất trong tiếng anh nhé.

Từ vựng chính là những viên gạch đầu tiên khi học Tiếng Anh

Từ vựng chính là những viên gạch đầu tiên khi học Tiếng Anh

2/ Tổng hợp 100 từ vựng tiếng anh thông dụng

100 từ vựng cho người học tiếng anh cơ bản dưới đây đều đạt ở mức độ cơ bản và rất dễ hiểu.  Mỗi ngày bạn nên lưu lại và học thuộc ít nhất 10 từ vựng, dần dần vốn từ của bạn sẽ phong phú hơn. Các bạn cùng xem qua nhé!

abandon v : bỏ, từ bỏ

abandoned adj : bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ

ability n : khả năng, năng lực

able adj : có năng lực, có tài

unable adj: không có năng lực, không có tài

about adv/ prep. : khoảng, về

above prep/adv.: ở trên, lên trên

Ngoài các từ vựng trên, những câu hỏi tiếng anh cơ bản cũng rất hữu ích cho các bạn

absence n.: sự vắng mặt

absent adj. : vắng mặt

 absolute adj. : tuyệt đối

 absorb v. : thu hút, hấp thu

 abuse n/v. : lộng hành, lạm dụng

 academic adj.: thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm

began: mở đầu, khởi đầu;

 begin, (v.) bắt đầu;

 behind, (prep/adv.) ở phía sau;

 call, (v/n.) gọi điện ;

 came, khung chì;

 camp, (n/v.) trại; cắm trại;

 can, (modal v/n.) có thể; nhà tù, ca đựng;

 capital, (n., adj.) thủ đô, cơ bản;

 captain, (n.) người chỉ huy,;

 car, (n.) xe hơi;

 card, (n.) thẻ cá nhân;

 care, (n/v) sự chăm sóc;

 carry, (v.) khuân vác đồ đạc;

 case, (n) túi đựng;

 cat, (n.)  mèo;

 catch, (v.) nắm bắt lấy;

 caught, (n) sự nắm bắt;

 cause, (n., v.) nguyên nhân, gây ra, gây nên;

 cell, (n) ô, ngăn;

 cent, (n. (abbr. c ct)) đồng xu;

 century, (n) thế kỷ;

 certain, (adj/pron.) chắc chắn (điều gì đó);

 chair, (n.) cái ghế bành;

 chance, (n.) điều may mắn;

 change, (v/n.) sự thay đổi;

 character, (n.) tính cách;

 charge, (n) nhiệm vụ;

 chart, (n/v.) đồ thị, lập biểu đồ;

 check, (v/n.) kiểm tra;

 chick, (n) con gà con;

 chief (adj/n.) trọng yếu, lãnh tụ, người đứng đầu;

 child, (n.) đứa trẻ con;

 children, trẻ con;

 choose, (n/v.) chọn, chọn lựa;

 chord: dây (đàn hạc);

 circle, (n) hình tròn;

 city, (n.) thành phố;

 dad, (n.) bố, cha;

 dance, (n/v.) khiêu vũ;

 danger, (n) sự nguy hiểm, mối đe dọa;

 dark, (adj., n.) tối, tối tăm;;

 day, (n.) ban ngày, ngày (thứ);

 dead, (adj.) chết;

 deal (v/n.) quá trình giao dịch;

 dear, (adj) thân yêu, ;

 death (n) cái chết;

 decide, (v.) quyết định;

 decimal, thập phân;

 deep, (adj/adv.) sâu, bí ẩn;

 degree, (n.) mức độ, độ;

 depend, (+ on, upon) tuỳ thuộc;

 describe, (v.) mô tả;

 desert, (n/v.) sa mạc;

 design, (n/v.) sự thiết kế, kế hoạch, thiết kế;

 determine, (v.) xác định, định rõ;  each, (det., pron.) mỗi;

 ear, (n.) tai;

 early, (adj) sớm;

 earth, (n) trái đất;

 ease, (n./v) sự thanh thản, làm dễ chịu;

 east, (n/adj/adv.) hướng đông,;

 eat, (v.) ăn;

 edge, (n.) lưỡi;

 effect, (n.) kết quả;

 egg, (n.) quả trứng;

 eight, số tám;

 either, (det/pron/adv.) mỗi, một;

electric, (adj.) phát điện;

 floor, (n.) sàn nhà;

 flow, (n/v) sự chảy (dòng nước);

 flower, (n.) bông hoa, 

 fly, (v/n.) sự bay;

 follow, (v.) tiếp theo;

 food, (n.) món ăn;

 foot, (n.) bàn chân;

 for, (prep.)  dành cho;

 force, (n., v.) sức mạnh;

 forest, (n.) rừng núi

 form, (n., v.) hình thể, hình dạng, được tạo thành;

 forward, (adv/adj.) về tương lai, ở phía trước, tiến về phía trước;

 found, (v.)  tìm, tìm thấy;

 four, bốn;

 fraction, (toán học) phân số;

 free, (adj., v., adv.) miễn phí, tự do;

fresh (adj.) tươi ngon, tươi tắn;

Từ vựng kèm hình ảnh giúp học dễ dàng

Từ vựng kèm hình ảnh giúp học dễ dàng

3/ Học từ vựng tiếng anh từ lúc bắt đầu

100 từ tiếng anh cơ bản trên đây chính là những bước đi đầu tiên trong quá trình rèn luyện tiếng anh của bạn. Tại nhiều bậc học, các từ vựng tiếng anh được nhắc lại trong cuốn “từ vựng tiếng anh 10 cơ bản”, các bạn có thể tham khảo thêm.

Từ vựng là một kho tàng rất rộng lớn của tiếng Anh

Từ vựng là một kho tàng rất rộng lớn của tiếng Anh

100 từ vựng tiếng anh cơ bản không chỉ áp dụng cho trẻ em mà các bạn mất gốc, những bạn mới bắt đầu tiếp xúc với tiếng anh đều có thể sử dụng.

Bạn nên dành thời gian để đầu tư vào học từ mới với tài liệu tổng hợp kiến thức tiếng anh cơ bản để trau dồi thêm vốn tiếng anh của mình nhé!

Trên đây, tác giả giúp bạn có cái nhìn tổng hợp về 100 từ vựng tiếng anh cơ bản. Tuy nhiên, vốn từ vựng của tiếng anh là rất và rất nhiều, chính vì thế, nếu bắt đầu từ con số 0, bạn nên bắt đầu từ những điều đơn giản nhất. Chúc các bạn thành công!

Leave a comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *